town councillor

/'taun'kaunsilə/
Học thuật
Thân thiện
town councillor

A town councillor listens to residents at a community meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ủy viên hội đồng thành phố: Một người được bầu cử để đại diện cho một khu vực trong một thị trấn hoặc thành phố, làm việc trong hội đồng địa phương để quản lý các dịch vụ ra quyết định về các vấn đề của địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The town councillor listened to residents' concerns about the new park. (Vị ủy viên hội đồng thành phố đã lắng nghe những lo ngại của cư dân về công viên mới.)
    • She was elected as a town councillor last year. ( ấy đã được bầu làm ủy viên hội đồng thành phố vào năm ngoái.)
    • Residents can contact their local town councillor to report issues. (Cư dân có thể liên hệ với ủy viên hội đồng thành phố địa phương của họ để báo cáo các vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a town councillor": Phục vụ với tư cách một ủy viên hội đồng thành phố.
    • He has served as a town councillor for over a decade. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách một ủy viên hội đồng thành phố trong hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Councillor (Anh) / Councilor (Mỹ) (n): Ủy viên hội đồng (nói chung, có thểcấp thành phố, quận, hoặc các hội đồng khác).
  • Local council (n): Hội đồng địa phương.
  • City councillor (n): Ủy viên hội đồng thành phố (thường dùng cho các đô thị lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Elected local representative: Đại diện địa phương được bầu cử.
  • Local government official: Viên chức chính quyền địa phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "town councillor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "town councillor")

town councillor

A town councillor listens to residents at a community meeting.

danh từ
  1. uỷ viên hội đồng thành phố